諾蘇

nuò sū nặc tô

Hán Việt: nặc tô · Pinyin: nuò sū

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四川﹑贵州和云南等省部分地区彝族的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四川﹑贵州和云南等省部分地区彝族的自称。