諾藤 nuò téng · nặc đằng Hán Việt: nặc đằng · Pinyin: nuò téng Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 藤 (đằng)Pinyinnuò téngHán Việtnặc đằngCấu tạo諾 + 藤 · nặc + đằng nghĩa thành phần: nặc + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藤之一种﹐汁可饮用。Tân Hoa Tự Điển 1.藤之一种﹐汁可饮用。