諾諾連聲
nặc nặc liên thanh
Hán Việt: nặc nặc liên thanh · Pinyin: nuò nuò lián shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一声接一声地答应。形容十分恭顺的样子。
Eng
- Cihui 諾諾連聲 uònuòliánshēng f.e. keep on saying “yes”
Hán Việt: nặc nặc liên thanh · Pinyin: nuò nuò lián shēng