諾責 nuò zé · nặc trách Hán Việt: nặc trách · Pinyin: nuò zé Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 責 (trách)Pinyinnuò zéHán Việtnặc tráchCấu tạo諾 + 責 · nặc + trách nghĩa thành phần: nặc + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不履行诺言而被责。Tân Hoa Tự Điển 1.不履行诺言而被责。