諾顏 nuò yán · nặc nhan Hán Việt: nặc nhan · Pinyin: nuò yán Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 顏 (nhan)Pinyinnuò yánHán Việtnặc nhanCấu tạo諾 + 顏 · nặc + nhan nghĩa thành phần: nặc + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语音译词。犹君﹐领主。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语音译词。犹君﹐领主。