讀會 độc hội Hán Việt: độc hội Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 會 (hội)Hán Việtđộc hộiCấu tạo讀 + 會 · độc + hội nghĩa thành phần: độc + hội Nghĩa EngCihui 讀會 dúhuì n. prevoting reading of a proposal