讀作 độc tác Hán Việt: độc tác Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 作 (tác)Hán Việtđộc tácCấu tạo讀 + 作 · độc + tác nghĩa thành phần: độc + tác Nghĩa EngCihui 讀作 dúzuò v. pronounce as