讀到

độc đáo

Hán Việt: độc đáo

Tổng quan

đọc được

Cấu tạo: (độc) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc được

Eng

  • Cihui 讀到 dúdào r.v. 1. read up to 2. get to read