读到 độc đáo Hán Việt: độc đáo Tổng quan đọc được Cấu tạo: 讀 (độc) + 到 (đáo)Hán Việtđộc đáoTừ loạiđộngCấu tạo讀 + 到 · độc + đáo nghĩa thành phần: độc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đọc đượcVietPhrases đọc đượcBiên soạn 讀到 dúdào r.v. 1. read up to 2. get to readEngCihui 讀到 dúdào r.v. 1. read up to 2. get to read Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头