讀友 độc hữu Hán Việt: độc hữu Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 友 (hữu)Hán Việtđộc hữuCấu tạo讀 + 友 · độc + hữu nghĩa thành phần: độc + hữu Nghĩa EngCihui 讀友 dúyǒu n. people who read together M:ge/¹míng/²wèi