讀圖 độc đồ Hán Việt: độc đồ Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 圖 (đồ)Hán Việtđộc đồCấu tạo讀 + 圖 · độc + đồ nghĩa thành phần: độc + đồ Nghĩa EngCihui 讀圖 útú v.o. interpret blueprints; read maps