读完

độc hoàn

Hán Việt: độc hoàn

Tổng quan

đậu hoàn/độc hoàn: đọc xong; đọc xong

Cấu tạo: 讀 (độc) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đọc xong
  • VietPhrases đọc xong
  • Tần suất từ đậu hoàn/độc hoàn: đọc xong; đọc xong
  • Biên soạn r.v. 1. finish reading (an article/book) 2. finish studying (at a school)

Eng

  • Cihui 讀完 úwán r.v. 1. finish reading (an article/book) 2. finish studying (at a school)
  • Tần suất từ r.v. 1. finish reading (an article/book) 2. finish studying (at a school)

Từ liên quan

Gần nghĩa

完了 · 完事 · 完人 · 完備 · 完全 · 完具 · 完县 · 完善