讀完 độc hoàn Hán Việt: độc hoàn Tổng quan đọc xong Cấu tạo: 讀 (độc) + 完 (hoàn)Hán Việtđộc hoànCấu tạo讀 + 完 · độc + hoàn nghĩa thành phần: độc + hoàn Nghĩa ViệtCihui đọc xongEngCihui 讀完 úwán r.v. 1. finish reading (an article/book) 2. finish studying (at a school)