讀熟 độc thục Hán Việt: độc thục Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 熟 (thục)Hán Việtđộc thụcCấu tạo讀 + 熟 · độc + thục nghĩa thành phần: độc + thục Nghĩa EngCihui 讀熟 úshú r.v. learn by heart