讀畫 độc họa Hán Việt: độc họa Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 畫 (họa)Hán Việtđộc họaCấu tạo讀 + 畫 · độc + họa nghĩa thành phần: độc + họa Nghĩa EngCihui 讀畫 dúhuà v.o. appraise a painting