讀者

dú zhě độc giả

Hán Việt: độc giả · Pinyin: dú zhě

Tổng quan

độc giả gười đọc sách, đọc báo. độc giả độc giả ☆Người đọc sách, đọc báo. độc giả; người đọc。閱讀書刊文章的人。

Cấu tạo: (độc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc giả độc giả ☆Người đọc sách, đọc báo.
  • Cihui độc giả gười đọc sách, đọc báo. độc giả độc giả ☆Người đọc sách, đọc báo. độc giả; người đọc。閱讀書刊文章的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閱讀書報雜誌文章的人。南朝梁.劉勰《文心雕龍.哀弔》:「及相如之弔二世,全為賦體。桓譚以為其言惻愴,讀者嘆息;及平章要切,斷而能悲也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阅读书籍、杂志、报纸等读物的人。

Eng

  • CC-CEDICT reader
  • Cihui reader