讀進 độc tiến Hán Việt: độc tiến Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 進 (tiến)Hán Việtđộc tiếnCấu tạo讀 + 進 · độc + tiến nghĩa thành phần: độc + tiến Nghĩa EngCihui 讀進 újìn r.v. read and absorb