課丁

kè dīng khóa đinh

Hán Việt: khóa đinh · Pinyin: kè dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时依法纳税服劳役的男子; 按丁口纳税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时依法纳税服劳役的男子。 2.按丁口纳税。