課書 kè shū · khóa thư Hán Việt: khóa thư · Pinyin: kè shū Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 書 (thư)Pinyinkè shūHán Việtkhóa thưCấu tạo課 + 書 · khóa + thư nghĩa thành phần: khóa + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研习书文; 教人读书; 讲占卜的书。Tân Hoa Tự Điển 1.研习书文。 2.教人读书。 3.讲占卜的书。