課兒 kè ér · khóa nhi Hán Việt: khóa nhi · Pinyin: kè ér Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 兒 (nhi)Pinyinkè érHán Việtkhóa nhiCấu tạo課 + 兒 · khóa + nhi nghĩa thành phần: khóa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教育督促儿子读书。Tân Hoa Tự Điển 1.教育督促儿子读书。