課兆 kè zhào · khóa triệu Hán Việt: khóa triệu · Pinyin: kè zhào Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 兆 (triệu)Pinyinkè zhàoHán Việtkhóa triệuCấu tạo課 + 兆 · khóa + triệu nghĩa thành phần: khóa + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜所得的预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜所得的预兆。