課寫 kè xiě · khóa tả Hán Việt: khóa tả · Pinyin: kè xiě Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 寫 (tả)Pinyinkè xiěHán Việtkhóa tảCấu tạo課 + 寫 · khóa + tả nghĩa thành phần: khóa + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄写。Tân Hoa Tự Điển 1.抄写。