課農 kè nóng · khóa nông Hán Việt: khóa nông · Pinyin: kè nóng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 農 (nông)Pinyinkè nóngHán Việtkhóa nôngCấu tạo課 + 農 · khóa + nông nghĩa thành phần: khóa + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督责务农; 学习务农。Tân Hoa Tự Điển 1.督责务农。 2.学习务农。