課則 kè zé · khóa tắc Hán Việt: khóa tắc · Pinyin: kè zé Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 則 (tắc)Pinyinkè zéHán Việtkhóa tắcCấu tạo課 + 則 · khóa + tắc nghĩa thành phần: khóa + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核的准则。Tân Hoa Tự Điển 1.考核的准则。