課功 kè gōng · khóa công Hán Việt: khóa công · Pinyin: kè gōng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 功 (công)Pinyinkè gōngHán Việtkhóa côngCấu tạo課 + 功 · khóa + công nghĩa thành phần: khóa + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核功绩; 监督做工。Tân Hoa Tự Điển 1.考核功绩。 2.监督做工。