課單 kè dān · khóa đan Hán Việt: khóa đan · Pinyin: kè dān Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 單 (đan)Pinyinkè dānHán Việtkhóa đanCấu tạo課 + 單 · khóa + đan nghĩa thành phần: khóa + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录卜辞的纸条。Tân Hoa Tự Điển 1.记录卜辞的纸条。