课卷

kè juànkhóa quyển

Hán Việt: khóa quyển · Pinyin: kè juàn

Tổng quan

khoa quyển; bài làm của học sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

学生的书面作业。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指學生的書面作業。如:「老師每日批改學生課卷。」

Cấu tạo: 課 (khóa) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài làm: khoa quyển/bài làm của học sinh
  • Biên soạn (student's) written exercises

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学生的书面作业。

Eng

  • Cihui 課卷 èjuàn n. (student's) written exercises

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗