課歷

kè lì khóa lịch

Hán Việt: khóa lịch · Pinyin: kè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核历法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核历法。