課歷 kè lì · khóa lịch Hán Việt: khóa lịch · Pinyin: kè lì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 歷 (lịch)Pinyinkè lìHán Việtkhóa lịchCấu tạo課 + 歷 · khóa + lịch nghĩa thành phần: khóa + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核历法。Tân Hoa Tự Điển 1.考核历法。