課厲

kè lì khóa lệ

Hán Việt: khóa lệ · Pinyin: kè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"课励"; 督促勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"课励"。 2.督促勉励。