課口 kè kǒu · khóa khẩu Hán Việt: khóa khẩu · Pinyin: kè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 口 (khẩu)Pinyinkè kǒuHán Việtkhóa khẩuCấu tạo課 + 口 · khóa + khẩu nghĩa thành phần: khóa + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时依法纳税服役的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时依法纳税服役的男子。