課命 kè mìng · khóa mệnh Hán Việt: khóa mệnh · Pinyin: kè mìng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 命 (mệnh)Pinyinkè mìngHán Việtkhóa mệnhCấu tạo課 + 命 · khóa + mệnh nghĩa thành phần: khóa + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜算命。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜算命。