課頭 kè tóu · khóa đầu Hán Việt: khóa đầu · Pinyin: kè tóu Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 頭 (đầu)Pinyinkè tóuHán Việtkhóa đầuCấu tạo課 + 頭 · khóa + đầu nghĩa thành phần: khóa + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利息。Tân Hoa Tự Điển 1.利息。