課工

kè gōng khóa công

Hán Việt: khóa công · Pinyin: kè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 课督﹔督工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.课督﹔督工。