課式 kè shì · khóa thức Hán Việt: khóa thức · Pinyin: kè shì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 式 (thức)Pinyinkè shìHán Việtkhóa thứcCấu tạo課 + 式 · khóa + thức nghĩa thành phần: khóa + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核官吏政绩的方式。Tân Hoa Tự Điển 1.考核官吏政绩的方式。