課徵

kè zhēng khóa trưng

Hán Việt: khóa trưng · Pinyin: kè zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (trưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵收。多就賦稅而言。如:「每年五月,政府依法課徵所得稅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收赋税。

Eng

  • CC-CEDICT to levy (a tax)
  • Cihui 課徵 èzhēng v. levy/impose taxation
  • Cihui to levy (a tax)