課息 kè xī · khóa tức Hán Việt: khóa tức · Pinyin: kè xī Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 息 (tức)Pinyinkè xīHán Việtkhóa tứcCấu tạo課 + 息 · khóa + tức nghĩa thành phần: khóa + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责成交配繁殖; 求利生息; 税金本息。Tân Hoa Tự Điển 1.责成交配繁殖。 2.求利生息。 3.税金本息。