課戶 kè hù · khóa hộ Hán Việt: khóa hộ · Pinyin: kè hù Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 戶 (hộ)Pinyinkè hùHán Việtkhóa hộCấu tạo課 + 戶 · khóa + hộ nghĩa thành phần: khóa + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家中有纳税丁口的民户。Tân Hoa Tự Điển 1.家中有纳税丁口的民户。