課捕

kè bǔ khóa bộ

Hán Việt: khóa bộ · Pinyin: kè bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责令捕捉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责令捕捉。