課數 kè shù · khóa sổ Hán Việt: khóa sổ · Pinyin: kè shù Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 數 (sổ)Pinyinkè shùHán Việtkhóa sổCấu tạo課 + 數 · khóa + sổ nghĩa thành phần: khóa + sổ