課文

kè wén khóa văn

Hán Việt: khóa văn · Pinyin: kè wén

Tổng quan

bài đọc | LT:篇 ài học ở nhà trường. khoá văn khoá văn ☆Bài học ở nhà trường. bài khoá; bài văn。教科書中的正文(區別於註釋和習題等)。 朗讀課文。 đọc bài khoá.

Cấu tạo: (khóa) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá văn khoá văn ☆Bài học ở nhà trường.
  • Cihui bài đọc | LT:篇 ài học ở nhà trường. khoá văn khoá văn ☆Bài học ở nhà trường. bài khoá; bài văn。教科書中的正文(區別於註釋和習題等)。 朗讀課文。 đọc bài khoá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教科書的正文。如:「老師要我們背誦國文課本第六課課文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教科书中的正文(区别于注释和习题等)朗读~。

Eng

  • CC-CEDICT text|CL:篇[pian1]
  • Cihui text; CL:篇