課料 kè liào · khóa liêu Hán Việt: khóa liêu · Pinyin: kè liào Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 料 (liêu)Pinyinkè liàoHán Việtkhóa liêuCấu tạo課 + 料 · khóa + liêu nghĩa thành phần: khóa + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算﹐发给禄料; 指职掌发放禄料。Tân Hoa Tự Điển 1.计算﹐发给禄料。 2.指职掌发放禄料。