課最

kè zuì khóa tối

Hán Việt: khóa tối · Pinyin: kè zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (tối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时朝廷对官吏定期考核﹐检查政绩﹐政绩最好的称"课最"; 泛指成绩上等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时朝廷对官吏定期考核﹐检查政绩﹐政绩最好的称"课最"。 2.泛指成绩上等。