課校

kè xiào khóa giáo

Hán Việt: khóa giáo · Pinyin: kè xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"课较"; 计算兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"课较"。 2.计算兴。