課桌

kè zhuō khóa trác

Hán Việt: khóa trác · Pinyin: kè zhuō

Tổng quan

bàn học

Cấu tạo: (khóa) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上课时学生用的桌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上课时学生用的桌子。

Eng

  • CC-CEDICT school desk
  • Cihui school desk