課椅

kè yǐ khóa y

Hán Việt: khóa y · Pinyin: kè yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学生上课坐的椅子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学生上课坐的椅子。