課殿 kè diàn · khóa điện Hán Việt: khóa điện · Pinyin: kè diàn Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 殿 (điện)Pinyinkè diànHán Việtkhóa điệnCấu tạo課 + 殿 · khóa + điện nghĩa thành phần: khóa + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时朝廷对官吏定期考课﹐政绩最差的称"课殿"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时朝廷对官吏定期考课﹐政绩最差的称"课殿"。