課治 kè zhì · khóa trì Hán Việt: khóa trì · Pinyin: kè zhì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 治 (trì)Pinyinkè zhìHán Việtkhóa trìCấu tạo課 + 治 · khóa + trì nghĩa thành phần: khóa + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考绩优良。Tân Hoa Tự Điển 1.考绩优良。