課演 kè yǎn · khóa diễn Hán Việt: khóa diễn · Pinyin: kè yǎn Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 演 (diễn)Pinyinkè yǎnHán Việtkhóa diễnCấu tạo課 + 演 · khóa + diễn nghĩa thành phần: khóa + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演习操练。Tân Hoa Tự Điển 1.演习操练。