課牙

kè yá khóa nha

Hán Việt: khóa nha · Pinyin: kè yá

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗑牙﹐斗嘴嚼舌。课﹐用同"嗑"。