課督 kè dū · khóa đốc Hán Việt: khóa đốc · Pinyin: kè dū Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 督 (đốc)Pinyinkè dūHán Việtkhóa đốcCấu tạo課 + 督 · khóa + đốc nghĩa thành phần: khóa + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督责﹔督促; 特指督促交纳赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.督责﹔督促。 2.特指督促交纳赋税。