課筒

kè tǒng khóa đồng

Hán Việt: khóa đồng · Pinyin: kè tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起课(占卜的一种)用的签筒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起课(占卜的一种)用的签筒。