課算 kè suàn · khóa toán Hán Việt: khóa toán · Pinyin: kè suàn Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 算 (toán)Pinyinkè suànHán Việtkhóa toánCấu tạo課 + 算 · khóa + toán nghĩa thành phần: khóa + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起课卜算。Tân Hoa Tự Điển 1.起课卜算。